TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

오케스트라

okeseuteura [o̞kʰe̞sʰɯtʰɯɾa̠] giọng máy của trình duyệt

오케스트라 nghĩa là dàn nhạc.

Nghĩa của 오케스트라

Danh từ

  1. Dàn nhạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ orchestra

Câu hỏi thường gặp

오케스트라 nghĩa là gì?

오케스트라 (danh từ) nghĩa là dàn nhạc.

오케스트라 đọc thế nào?

오케스트라 đọc là okeseuteura (romaja), IPA [o̞kʰe̞sʰɯtʰɯɾa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.