TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

오크라

okeura [o̞kxɯɾa̠] giọng máy của trình duyệt

오크라 nghĩa là mướp tây, đậu bắp.

Nghĩa của 오크라

Danh từ

  1. Mướp tây, đậu bắp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ okra (plant and pods)

Câu hỏi thường gặp

오크라 nghĩa là gì?

오크라 (danh từ) nghĩa là mướp tây, đậu bắp.

오크라 đọc thế nào?

오크라 đọc là okeura (romaja), IPA [o̞kxɯɾa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.