TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

오키나와어

okinawa'eo [o̞cçina̠wa̠ʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 오키나와語

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

오키나와어 nghĩa là tiếng okinawa.

Nghĩa của 오키나와어

Danh từ

  1. Tiếng Okinawa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 오키나와語 — Okinawan (language)

Câu hỏi thường gặp

오키나와어 nghĩa là gì?

오키나와어 (danh từ) nghĩa là tiếng okinawa.

오키나와어 đọc thế nào?

오키나와어 đọc là okinawa'eo (romaja), IPA [o̞cçina̠wa̠ʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.