오함마
ohamma
[o̞ɦa̠mma̠] giọng máy của trình duyệt
오함마 nghĩa là búa tạ.
Nghĩa của 오함마
Danh từ
- Búa tạ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 오함마
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sledgehammer
Câu hỏi thường gặp
오함마 nghĩa là gì?
오함마 (danh từ) nghĩa là búa tạ.
오함마 đọc thế nào?
오함마 đọc là ohamma (romaja), IPA [o̞ɦa̠mma̠].