TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

오함마

ohamma [o̞ɦa̠mma̠] giọng máy của trình duyệt

오함마 nghĩa là búa tạ.

Nghĩa của 오함마

Danh từ

  1. Búa tạ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 오함마

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sledgehammer

Câu hỏi thường gặp

오함마 nghĩa là gì?

오함마 (danh từ) nghĩa là búa tạ.

오함마 đọc thế nào?

오함마 đọc là ohamma (romaja), IPA [o̞ɦa̠mma̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.