슬레지해머
seullejihaemeo
[sʰɯɭɭe̞d͡ʑiɦɛmʌ̹] giọng máy của trình duyệt
슬레지해머 nghĩa là búa tạ.
Nghĩa của 슬레지해머
Danh từ
- Búa tạ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 슬레지해머
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sledgehammer
Câu hỏi thường gặp
슬레지해머 nghĩa là gì?
슬레지해머 (danh từ) nghĩa là búa tạ.
슬레지해머 đọc thế nào?
슬레지해머 đọc là seullejihaemeo (romaja), IPA [sʰɯɭɭe̞d͡ʑiɦɛmʌ̹].