TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

슬레지해머

seullejihaemeo [sʰɯɭɭe̞d͡ʑiɦɛmʌ̹] giọng máy của trình duyệt

슬레지해머 nghĩa là búa tạ.

Nghĩa của 슬레지해머

Danh từ

  1. Búa tạ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 슬레지해머

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sledgehammer

Câu hỏi thường gặp

슬레지해머 nghĩa là gì?

슬레지해머 (danh từ) nghĩa là búa tạ.

슬레지해머 đọc thế nào?

슬레지해머 đọc là seullejihaemeo (romaja), IPA [sʰɯɭɭe̞d͡ʑiɦɛmʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.