옥편
Lưu ý: âm Hán Việt “ngọc thiên” — nghĩa tiếng Việt khác: 옥편 nghĩa là từ điển, tự điển. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
옥편 nghĩa là từ điển, tự điển.
Nghĩa của 옥편
Danh từ
- Từ điển, tự điển.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 옥편
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 玉篇 — Yupian
- Danh từ 玉篇 — Chinese character dictionary; dictionary (of any language)
Câu hỏi thường gặp
옥편 nghĩa là gì?
옥편 (danh từ) nghĩa là từ điển, tự điển.
옥편 đọc thế nào?
옥편 đọc là okpyeon (romaja), IPA [o̞k̚pʰjʌ̹n].
Âm Hán Việt của 옥편 là gì?
옥편 viết bằng chữ Hán là 玉篇, âm Hán Việt "ngọc thiên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngọc thiên" trong tiếng Việt — 옥편 nghĩa là từ điển, tự điển.