TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

옥편

okpyeon [o̞k̚pʰjʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 玉篇 NGỌC THIÊN 玉 ngọc·篇 thiên

Lưu ý: âm Hán Việt “ngọc thiên” — nghĩa tiếng Việt khác: 옥편 nghĩa là từ điển, tự điển. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

옥편 nghĩa là từ điển, tự điển.

Nghĩa của 옥편

Danh từ

  1. Từ điển, tự điển.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 옥편

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 玉篇 — Yupian
  • Danh từ 玉篇 — Chinese character dictionary; dictionary (of any language)

Câu hỏi thường gặp

옥편 nghĩa là gì?

옥편 (danh từ) nghĩa là từ điển, tự điển.

옥편 đọc thế nào?

옥편 đọc là okpyeon (romaja), IPA [o̞k̚pʰjʌ̹n].

Âm Hán Việt của 옥편 là gì?

옥편 viết bằng chữ Hán là 玉篇, âm Hán Việt "ngọc thiên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngọc thiên" trong tiếng Việt — 옥편 nghĩa là từ điển, tự điển.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.