온도
Lưu ý: âm Hán Việt “ôn độ” — nghĩa tiếng Việt khác: 온도 nghĩa là nhiệt độ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
온도 nghĩa là nhiệt độ.
Nghĩa của 온도
Danh từ
- Nhiệt độ.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 온도
- 온도계 — Nhiệt kế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 溫度 — temperature (a measure of cold or hot)
Câu hỏi thường gặp
온도 nghĩa là gì?
온도 (danh từ) nghĩa là nhiệt độ.
온도 đọc thế nào?
온도 đọc là ondo (romaja), IPA [o̞ndo̞].
Âm Hán Việt của 온도 là gì?
온도 viết bằng chữ Hán là 溫度, âm Hán Việt "ôn độ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ôn độ" trong tiếng Việt — 온도 nghĩa là nhiệt độ.