TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

온도계

ondogye [o̞ndo̞ɡje̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 溫度計

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

온도계 nghĩa là nhiệt kế.

Nghĩa của 온도계

Danh từ

  1. Nhiệt kế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 溫度計 — thermometer

Câu hỏi thường gặp

온도계 nghĩa là gì?

온도계 (danh từ) nghĩa là nhiệt kế.

온도계 đọc thế nào?

온도계 đọc là ondogye (romaja), IPA [o̞ndo̞ɡje̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.