TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

온두라스

tên riêng
Onduraseu [o̞nduɾa̠sʰɯ] giọng máy của trình duyệt

온두라스 nghĩa là hôn-đu-rát.

Nghĩa của 온두라스

Danh từ riêng

  1. Hôn-đu-rát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Honduras (a country in Central America)

Câu hỏi thường gặp

온두라스 nghĩa là gì?

온두라스 (danh từ riêng) nghĩa là hôn-đu-rát.

온두라스 đọc thế nào?

온두라스 đọc là Onduraseu (romaja), IPA [o̞nduɾa̠sʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.