TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

온천

oncheon [o̞ɲt͡ɕʰʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 溫泉 ÔN TUYỀN 溫 ôn·泉 tuyền

Lưu ý: âm Hán Việt “ôn tuyền” — nghĩa tiếng Việt khác: 온천 nghĩa là suối nước nóng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

온천 nghĩa là suối nước nóng.

Nghĩa của 온천

Danh từ

  1. Suối nước nóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 溫泉 — hot spring, thermal spring, onsen

Câu hỏi thường gặp

온천 nghĩa là gì?

온천 (danh từ) nghĩa là suối nước nóng.

온천 đọc thế nào?

온천 đọc là oncheon (romaja), IPA [o̞ɲt͡ɕʰʌ̹n].

Âm Hán Việt của 온천 là gì?

온천 viết bằng chữ Hán là 溫泉, âm Hán Việt "ôn tuyền". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ôn tuyền" trong tiếng Việt — 온천 nghĩa là suối nước nóng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.