온천
Lưu ý: âm Hán Việt “ôn tuyền” — nghĩa tiếng Việt khác: 온천 nghĩa là suối nước nóng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
온천 nghĩa là suối nước nóng.
Nghĩa của 온천
Danh từ
- Suối nước nóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 溫泉 — hot spring, thermal spring, onsen
Câu hỏi thường gặp
온천 nghĩa là gì?
온천 (danh từ) nghĩa là suối nước nóng.
온천 đọc thế nào?
온천 đọc là oncheon (romaja), IPA [o̞ɲt͡ɕʰʌ̹n].
Âm Hán Việt của 온천 là gì?
온천 viết bằng chữ Hán là 溫泉, âm Hán Việt "ôn tuyền". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ôn tuyền" trong tiếng Việt — 온천 nghĩa là suối nước nóng.