TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

올림말

ollimmal [o̞ʎʎimma̠ɭ] giọng máy của trình duyệt

올림말 nghĩa là mục từ.

Nghĩa của 올림말

Danh từ

  1. Mục từ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 올림말

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lemma (the canonical form of an inflected word); entry (in a dictionary), headword

Câu hỏi thường gặp

올림말 nghĩa là gì?

올림말 (danh từ) nghĩa là mục từ.

올림말 đọc thế nào?

올림말 đọc là ollimmal (romaja), IPA [o̞ʎʎimma̠ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.