표제어
Lưu ý: âm Hán Việt “tiêu đề ngữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 표제어 nghĩa là mục từ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
표제어 nghĩa là mục từ.
Nghĩa của 표제어
Danh từ
- Mục từ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 표제어
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 標題語 — entry (in a dictionary), headword, lemma
Câu hỏi thường gặp
표제어 nghĩa là gì?
표제어 (danh từ) nghĩa là mục từ.
표제어 đọc thế nào?
표제어 đọc là pyojeeo (romaja), IPA [pʰjod͡ʑe̞ʌ̹].
Âm Hán Việt của 표제어 là gì?
표제어 viết bằng chữ Hán là 標題語, âm Hán Việt "tiêu đề ngữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tiêu đề ngữ" trong tiếng Việt — 표제어 nghĩa là mục từ.