TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

올챙이

olchaeng'i [o̞ʎt͡ɕʰɛŋi] giọng máy của trình duyệt

올챙이 nghĩa là nòng nọc, nọc nọc, óc nóc.

Nghĩa của 올챙이

Danh từ

  1. Nòng nọc.
  2. Nọc nọc, óc nóc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tadpole

Câu hỏi thường gặp

올챙이 nghĩa là gì?

올챙이 (danh từ) nghĩa là nòng nọc, nọc nọc, óc nóc.

올챙이 đọc thế nào?

올챙이 đọc là olchaeng'i (romaja), IPA [o̞ʎt͡ɕʰɛŋi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.