옮기다
옮기다 nghĩa là chuyển.
Nghĩa của 옮기다
Động từ
- Chuyển.
Cách chia của 옮기다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 옮겨요omgyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 옮깁니다omgimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 옮겨omgyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 옮겼어요omgyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 옮겼습니다omgyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 옮기겠어요omgigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 옮기고omgigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 옮기는omgineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 옮긴다omginda |
| Quá khứ — trần thuật | 옮겼다omgyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 옮깁니까omgimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 옮기자omgija |
| Mệnh lệnh thân mật | 옮겨라omgyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 옮깁시오omgipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 옮겨서omgyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 옮기니까omginikka |
| "…nhưng" -지만 | 옮기지만omgijiman |
| "Nếu…" -면 | 옮기면omgimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 옮기려고omgiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 옮기기omgigi |
| Định ngữ quá khứ | 옮긴omgin |
| Định ngữ tương lai | 옮길omgil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 옮기다
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 옮기다
- 옮김 — Sự thông dịch, phiên dịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to move; to shift; to transfer, to change; to carry out, to execute; to infect (a disease), to transmit (germs); to translate
Câu hỏi thường gặp
옮기다 nghĩa là gì?
옮기다 (động từ) nghĩa là chuyển.
옮기다 đọc thế nào?
옮기다 đọc là omgida (romaja), IPA [o̞mɡida̠].