TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

와가두구

tên riêng
Wagadugu [wa̠ɡa̠duɡu] giọng máy của trình duyệt

와가두구 nghĩa là u-a-ga-đu-gu.

Nghĩa của 와가두구

Danh từ riêng

  1. U-a-ga-đu-gu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Ouagadougou (the capital of Burkina Faso)

Câu hỏi thường gặp

와가두구 nghĩa là gì?

와가두구 (danh từ riêng) nghĩa là u-a-ga-đu-gu.

와가두구 đọc thế nào?

와가두구 đọc là Wagadugu (romaja), IPA [wa̠ɡa̠duɡu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.