TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

와이셔츠

waisyeocheu [wa̠iɕʰʌ̹t͡ɕʰɯ] giọng máy của trình duyệt

와이셔츠 nghĩa là sơ mi.

Nghĩa của 와이셔츠

Danh từ

  1. Sơ mi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a dress shirt

Câu hỏi thường gặp

와이셔츠 nghĩa là gì?

와이셔츠 (danh từ) nghĩa là sơ mi.

와이셔츠 đọc thế nào?

와이셔츠 đọc là waisyeocheu (romaja), IPA [wa̠iɕʰʌ̹t͡ɕʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.