TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

와르샤와

tên riêng
Wareusyawa [wa̠ɾɯɕʰa̠wa̠] giọng máy của trình duyệt

와르샤와 nghĩa là vác-sa-va.

Nghĩa của 와르샤와

Danh từ riêng

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Vác-sa-va.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Warsaw (the capital city of Poland)

Câu hỏi thường gặp

와르샤와 nghĩa là gì?

와르샤와 (danh từ riêng) nghĩa là vác-sa-va.

와르샤와 đọc thế nào?

와르샤와 đọc là Wareusyawa (romaja), IPA [wa̠ɾɯɕʰa̠wa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.