와인
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
wain
[wa̠in] giọng máy của trình duyệt
와인 nghĩa là rượu vang, rượu nho, rượu vàng.
Nghĩa của 와인
Danh từ
- Rượu vang, rượu nho.
- Rượu vàng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 와인
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wine
Câu hỏi thường gặp
와인 nghĩa là gì?
와인 (danh từ) nghĩa là rượu vang, rượu nho, rượu vàng.
와인 đọc thế nào?
와인 đọc là wain (romaja), IPA [wa̠in].