TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

와인

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
wain [wa̠in] giọng máy của trình duyệt

와인 nghĩa là rượu vang, rượu nho, rượu vàng.

Nghĩa của 와인

Danh từ

  1. Rượu vang, rượu nho.
  2. Rượu vàng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 와인

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wine

Câu hỏi thường gặp

와인 nghĩa là gì?

와인 (danh từ) nghĩa là rượu vang, rượu nho, rượu vàng.

와인 đọc thế nào?

와인 đọc là wain (romaja), IPA [wa̠in].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.