TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

완고하다

wan'gohada [wa̠nɡo̞ɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

완고하다 nghĩa là bướng bỉnh, cứng đầu.

Nghĩa của 완고하다

Tính từ

  1. Bướng bỉnh, cứng đầu.

Cách chia của 완고하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn완고해요wan'gohaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở완고합니다wan'gohamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi완고해wan'gohae
Quá khứ — lịch sự완고했어요wan'gohaesseoyo
Quá khứ — trang trọng완고했습니다wan'gohaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-완고하겠어요wan'gohagesseoyo
Nối "và, rồi" -고완고하고wan'gohago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký완고하다wan'gohada
Quá khứ — trần thuật완고했다wan'gohaetda
Câu hỏi trang trọng완고합니까wan'gohamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서완고해서wan'gohaeseo
"Vì…" -니까완고하니까wan'gohanikka
"…nhưng" -지만완고하지만wan'gohajiman
"Nếu…" -면완고하면wan'gohamyeon
Danh từ hoá -기완고하기wan'gohagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stubborn; obstinate

Câu hỏi thường gặp

완고하다 nghĩa là gì?

완고하다 (tính từ) nghĩa là bướng bỉnh, cứng đầu.

완고하다 đọc thế nào?

완고하다 đọc là wan'gohada (romaja), IPA [wa̠nɡo̞ɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.