완고하다
완고하다 nghĩa là bướng bỉnh, cứng đầu.
Nghĩa của 완고하다
Tính từ
- Bướng bỉnh, cứng đầu.
Cách chia của 완고하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 완고해요wan'gohaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 완고합니다wan'gohamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 완고해wan'gohae |
| Quá khứ — lịch sự | 완고했어요wan'gohaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 완고했습니다wan'gohaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 완고하겠어요wan'gohagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 완고하고wan'gohago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 완고하다wan'gohada |
| Quá khứ — trần thuật | 완고했다wan'gohaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 완고합니까wan'gohamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 완고해서wan'gohaeseo |
| "Vì…" -니까 | 완고하니까wan'gohanikka |
| "…nhưng" -지만 | 완고하지만wan'gohajiman |
| "Nếu…" -면 | 완고하면wan'gohamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 완고하기wan'gohagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ stubborn; obstinate
Câu hỏi thường gặp
완고하다 nghĩa là gì?
완고하다 (tính từ) nghĩa là bướng bỉnh, cứng đầu.
완고하다 đọc thế nào?
완고하다 đọc là wan'gohada (romaja), IPA [wa̠nɡo̞ɦa̠da̠].