TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

완고

wan'go [wa̠nɡo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 頑固 NGOAN CỐ 頑 ngoan·固 cố

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngoan cố” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

완고 nghĩa là sự ngoan cố, sự cố chấp.

Nghĩa của 완고

Danh từ

  1. Sự ngoan cố, sự cố chấp.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 완고

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 頑固 — obstinacy; stubbornness

Câu hỏi thường gặp

완고 nghĩa là gì?

완고 (danh từ) nghĩa là sự ngoan cố, sự cố chấp.

완고 đọc thế nào?

완고 đọc là wan'go (romaja), IPA [wa̠nɡo̞].

Âm Hán Việt của 완고 là gì?

완고 viết bằng chữ Hán là 頑固, âm Hán Việt "ngoan cố". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "ngoan cố" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.