완벽하다
완벽하다 nghĩa là hoàn hảo, hoàn toàn.
Nghĩa của 완벽하다
Tính từ
- Hoàn hảo.
- Hoàn toàn.
- Vẹn toàn.
Cách chia của 완벽하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 완벽해요wanbyeokhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 완벽합니다wanbyeokhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 완벽해wanbyeokhae |
| Quá khứ — lịch sự | 완벽했어요wanbyeokhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 완벽했습니다wanbyeokhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 완벽하겠어요wanbyeokhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 완벽하고wanbyeokhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 완벽하다wanbyeokhada |
| Quá khứ — trần thuật | 완벽했다wanbyeokhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 완벽합니까wanbyeokhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 완벽해서wanbyeokhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 완벽하니까wanbyeokhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 완벽하지만wanbyeokhajiman |
| "Nếu…" -면 | 완벽하면wanbyeokhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 완벽하기wanbyeokhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 완벽하다
- 완벽해! Hoàn hảo! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6820077
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ perfect, immaculate, flawless
Câu hỏi thường gặp
완벽하다 nghĩa là gì?
완벽하다 (tính từ) nghĩa là hoàn hảo, hoàn toàn.
완벽하다 đọc thế nào?
완벽하다 đọc là wanbyeokhada (romaja), IPA [wa̠nbjʌ̹kʰa̠da̠].