TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

완벽하다

wanbyeokhada [wa̠nbjʌ̹kʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

완벽하다 nghĩa là hoàn hảo, hoàn toàn.

Nghĩa của 완벽하다

Tính từ

  1. Hoàn hảo.
  2. Hoàn toàn.
  3. Vẹn toàn.

Cách chia của 완벽하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn완벽해요wanbyeokhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở완벽합니다wanbyeokhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi완벽해wanbyeokhae
Quá khứ — lịch sự완벽했어요wanbyeokhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng완벽했습니다wanbyeokhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-완벽하겠어요wanbyeokhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고완벽하고wanbyeokhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký완벽하다wanbyeokhada
Quá khứ — trần thuật완벽했다wanbyeokhaetda
Câu hỏi trang trọng완벽합니까wanbyeokhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서완벽해서wanbyeokhaeseo
"Vì…" -니까완벽하니까wanbyeokhanikka
"…nhưng" -지만완벽하지만wanbyeokhajiman
"Nếu…" -면완벽하면wanbyeokhamyeon
Danh từ hoá -기완벽하기wanbyeokhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 완벽하다

  • 완벽해! Hoàn hảo! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6820077

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ perfect, immaculate, flawless

Câu hỏi thường gặp

완벽하다 nghĩa là gì?

완벽하다 (tính từ) nghĩa là hoàn hảo, hoàn toàn.

완벽하다 đọc thế nào?

완벽하다 đọc là wanbyeokhada (romaja), IPA [wa̠nbjʌ̹kʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.