TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

완두

wandu [wa̠ndu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 豌豆

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

완두 nghĩa là đậu, cây đậu.

Nghĩa của 완두

Danh từ

  1. Đậu, cây đậu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 豌豆 — pea (Pisum sativum)

Câu hỏi thường gặp

완두 nghĩa là gì?

완두 (danh từ) nghĩa là đậu, cây đậu.

완두 đọc thế nào?

완두 đọc là wandu (romaja), IPA [wa̠ndu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.