Lưu ý: âm Hán Việt “ngoạn lộng vật” — nghĩa tiếng Việt khác: 완롱물 nghĩa là đồ chơi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
완롱물 nghĩa là đồ chơi.
Nghĩa của 완롱물
Danh từ
Đồ chơi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ玩弄物 — toy; an object of teasing
Câu hỏi thường gặp
완롱물 nghĩa là gì?
완롱물 (danh từ) nghĩa là đồ chơi.
완롱물 đọc thế nào?
완롱물 đọc là wallongmul (romaja), IPA [wa̠ɭɭo̞ŋmuɭ].
Âm Hán Việt của 완롱물 là gì?
완롱물 viết bằng chữ Hán là 玩弄物, âm Hán Việt "ngoạn lộng vật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngoạn lộng vật" trong tiếng Việt — 완롱물 nghĩa là đồ chơi.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.