TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

완전

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
wanjeon [wa̠ɲd͡ʑʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 完全 HOÀN TOÀN 完 hoàn·全 toàn

Lưu ý: âm Hán Việt “hoàn toàn” — nghĩa tiếng Việt khác: 완전 nghĩa là sự hoàn hảo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

완전 nghĩa là sự hoàn hảo.

Nghĩa của 완전

Danh từ

  1. Sự hoàn hảo.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 완전

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 완전

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ 完全 — absolutely, completely, totally
  • Danh từ 完全 — perfection

Câu hỏi thường gặp

완전 nghĩa là gì?

완전 (danh từ) nghĩa là sự hoàn hảo.

완전 đọc thế nào?

완전 đọc là wanjeon (romaja), IPA [wa̠ɲd͡ʑʌ̹n].

Âm Hán Việt của 완전 là gì?

완전 viết bằng chữ Hán là 完全, âm Hán Việt "hoàn toàn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hoàn toàn" trong tiếng Việt — 완전 nghĩa là sự hoàn hảo.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.