완전
Lưu ý: âm Hán Việt “hoàn toàn” — nghĩa tiếng Việt khác: 완전 nghĩa là sự hoàn hảo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
완전 nghĩa là sự hoàn hảo.
Nghĩa của 완전
Danh từ
- Sự hoàn hảo.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 완전
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 완전
- 완전하다 — Đầy đủ, toàn phần.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ 完全 — absolutely, completely, totally
- Danh từ 完全 — perfection
Câu hỏi thường gặp
완전 nghĩa là gì?
완전 (danh từ) nghĩa là sự hoàn hảo.
완전 đọc thế nào?
완전 đọc là wanjeon (romaja), IPA [wa̠ɲd͡ʑʌ̹n].
Âm Hán Việt của 완전 là gì?
완전 viết bằng chữ Hán là 完全, âm Hán Việt "hoàn toàn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hoàn toàn" trong tiếng Việt — 완전 nghĩa là sự hoàn hảo.