완성하다
완성하다 nghĩa là kết thúc, hoàn thành.
Nghĩa của 완성하다
Động từ
- Kết thúc, hoàn thành, làm xong.
Cách chia của 완성하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 완성해요wanseonghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 완성합니다wanseonghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 완성해wanseonghae |
| Quá khứ — lịch sự | 완성했어요wanseonghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 완성했습니다wanseonghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 완성하겠어요wanseonghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 완성하고wanseonghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 완성하는wanseonghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 완성한다wanseonghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 완성했다wanseonghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 완성합니까wanseonghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 완성하자wanseonghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 완성해라wanseonghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 완성합시오wanseonghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 완성해서wanseonghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 완성하니까wanseonghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 완성하지만wanseonghajiman |
| "Nếu…" -면 | 완성하면wanseonghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 완성하려고wanseongharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 완성하기wanseonghagi |
| Định ngữ quá khứ | 완성한wanseonghan |
| Định ngữ tương lai | 완성할wanseonghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to complete, to finish
Câu hỏi thường gặp
완성하다 nghĩa là gì?
완성하다 (động từ) nghĩa là kết thúc, hoàn thành.
완성하다 đọc thế nào?
완성하다 đọc là wanseonghada (romaja), IPA [wa̠nsʰʌ̹ŋɦa̠da̠].