완자
wanja
[wa̠ɲd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
완자 nghĩa là chữ vạn.
Nghĩa của 완자
Danh từ
- Chữ vạn.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 완자
- 고기완자 — Thịt viên, mọc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fried meat dumplings
- Danh từ swastika
Câu hỏi thường gặp
완자 nghĩa là gì?
완자 (danh từ) nghĩa là chữ vạn.
완자 đọc thế nào?
완자 đọc là wanja (romaja), IPA [wa̠ɲd͡ʑa̠].