TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

완전하다

wanjeonhada [wa̠ɲd͡ʑʌ̹nɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

완전하다 nghĩa là đầy đủ, toàn phần.

Nghĩa của 완전하다

Tính từ

  1. Đầy đủ, toàn phần.

Cách chia của 완전하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn완전해요wanjeonhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở완전합니다wanjeonhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi완전해wanjeonhae
Quá khứ — lịch sự완전했어요wanjeonhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng완전했습니다wanjeonhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-완전하겠어요wanjeonhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고완전하고wanjeonhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký완전하다wanjeonhada
Quá khứ — trần thuật완전했다wanjeonhaetda
Câu hỏi trang trọng완전합니까wanjeonhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서완전해서wanjeonhaeseo
"Vì…" -니까완전하니까wanjeonhanikka
"…nhưng" -지만완전하지만wanjeonhajiman
"Nếu…" -면완전하면wanjeonhamyeon
Danh từ hoá -기완전하기wanjeonhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 완전하다

  • 우리는 완전한 문장을 원합니다. Chúng tôi muốn những câu đầy đủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3944956

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ complete, full, perfect

Câu hỏi thường gặp

완전하다 nghĩa là gì?

완전하다 (tính từ) nghĩa là đầy đủ, toàn phần.

완전하다 đọc thế nào?

완전하다 đọc là wanjeonhada (romaja), IPA [wa̠ɲd͡ʑʌ̹nɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.