완전하다
완전하다 nghĩa là đầy đủ, toàn phần.
Nghĩa của 완전하다
Tính từ
- Đầy đủ, toàn phần.
Cách chia của 완전하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 완전해요wanjeonhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 완전합니다wanjeonhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 완전해wanjeonhae |
| Quá khứ — lịch sự | 완전했어요wanjeonhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 완전했습니다wanjeonhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 완전하겠어요wanjeonhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 완전하고wanjeonhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 완전하다wanjeonhada |
| Quá khứ — trần thuật | 완전했다wanjeonhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 완전합니까wanjeonhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 완전해서wanjeonhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 완전하니까wanjeonhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 완전하지만wanjeonhajiman |
| "Nếu…" -면 | 완전하면wanjeonhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 완전하기wanjeonhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Câu ví dụ với 완전하다
- 우리는 완전한 문장을 원합니다. Chúng tôi muốn những câu đầy đủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3944956
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ complete, full, perfect
Câu hỏi thường gặp
완전하다 nghĩa là gì?
완전하다 (tính từ) nghĩa là đầy đủ, toàn phần.
완전하다 đọc thế nào?
완전하다 đọc là wanjeonhada (romaja), IPA [wa̠ɲd͡ʑʌ̹nɦa̠da̠].