왕
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
왕 nghĩa là vua, quốc vương.
Nghĩa của 왕
Danh từ
- Vua, quốc vương.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 왕
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 왕
- 왕자 — Vương tử, hoàng tử.
- 왕비 — Trung điện.
- 왕가 — Hoàng gia, hoàng tộc, hoàng thất, hoàng phái, tôn thất, vương gia.
- 왕관 — Mũ miện, vương miện, miện.
- 왕국 — Vương quốc.
- 왕녀 — Công chúa, bà chúa.
- 왕수 — Nước cường toan, cường thuỷ, vương thuỷ.
- 왕실 — Hoàng gia, hoàng tộc, hoàng thất, hoàng phái, tôn thất, vương gia.
- 왕조 — Vương triều, triều đại.
- 왕좌 — Ngai, ngai vàng.
- 왕홀 — Trượng, quyền trượng.
- 왕후 — Hoàng hậu, vợ vua, quý phi.
- 왕태자 — Thái tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 王 — king; monarch; king
Câu hỏi thường gặp
왕 nghĩa là gì?
왕 (danh từ) nghĩa là vua, quốc vương.
왕 đọc thế nào?
왕 đọc là wang (romaja), IPA [wa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 왕 là gì?
왕 viết bằng chữ Hán là 王, âm Hán Việt "vương". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "vương" trong tiếng Việt.