TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

왕

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
wang [wa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 王 VƯƠNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

왕 nghĩa là vua, quốc vương.

Nghĩa của 왕

Danh từ

  1. Vua, quốc vương.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 왕

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 왕

  • 왕자 — Vương tử, hoàng tử.
  • 왕비 — Trung điện.
  • 왕가 — Hoàng gia, hoàng tộc, hoàng thất, hoàng phái, tôn thất, vương gia.
  • 왕관 — Mũ miện, vương miện, miện.
  • 왕국 — Vương quốc.
  • 왕녀 — Công chúa, bà chúa.
  • 왕수 — Nước cường toan, cường thuỷ, vương thuỷ.
  • 왕실 — Hoàng gia, hoàng tộc, hoàng thất, hoàng phái, tôn thất, vương gia.
  • 왕조 — Vương triều, triều đại.
  • 왕좌 — Ngai, ngai vàng.
  • 왕홀 — Trượng, quyền trượng.
  • 왕후 — Hoàng hậu, vợ vua, quý phi.
  • 왕태자 — Thái tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 王 — king; monarch; king

Câu hỏi thường gặp

왕 nghĩa là gì?

왕 (danh từ) nghĩa là vua, quốc vương.

왕 đọc thế nào?

왕 đọc là wang (romaja), IPA [wa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 왕 là gì?

왕 viết bằng chữ Hán là 王, âm Hán Việt "vương". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "vương" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.