Lưu ý: âm Hán Việt “hoãn xung khí” — nghĩa tiếng Việt khác: 완충기 nghĩa là giảm xóc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
완충기 nghĩa là giảm xóc.
Nghĩa của 완충기
Danh từ
Giảm xóc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ緩衝器 — shock absorber; buffer
Câu hỏi thường gặp
완충기 nghĩa là gì?
완충기 (danh từ) nghĩa là giảm xóc.
완충기 đọc thế nào?
완충기 đọc là wanchunggi (romaja), IPA [wa̠ɲt͡ɕʰuŋɡi].
Âm Hán Việt của 완충기 là gì?
완충기 viết bằng chữ Hán là 緩衝器, âm Hán Việt "hoãn xung khí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hoãn xung khí" trong tiếng Việt — 완충기 nghĩa là giảm xóc.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.