TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

왕복

wangbok [ˈwa̠(ː)ŋbo̞k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 往復

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

왕복 nghĩa là khứ hồi.

Nghĩa của 왕복

Danh từ

  1. Khứ hồi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 왕복

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 往復 — round trip, shuttle

Câu hỏi thường gặp

왕복 nghĩa là gì?

왕복 (danh từ) nghĩa là khứ hồi.

왕복 đọc thế nào?

왕복 đọc là wangbok (romaja), IPA [ˈwa̠(ː)ŋbo̞k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.