TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

편도

pyeondo [pʰjʌ̹ndo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 扁桃

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

편도 nghĩa là hạnh nhân.

Nghĩa của 편도

Danh từ

  1. Hạnh nhân.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 편도

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 편도

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 扁桃 — almond
  • Danh từ 片道 — one-way
  • Danh từ 便道 — easy route

Câu hỏi thường gặp

편도 nghĩa là gì?

편도 (danh từ) nghĩa là hạnh nhân.

편도 đọc thế nào?

편도 đọc là pyeondo (romaja), IPA [pʰjʌ̹ndo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.