왕수
Lưu ý: âm Hán Việt “vương thủy” — nghĩa tiếng Việt khác: 왕수 nghĩa là nước cường toan, cường thuỷ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
왕수 nghĩa là nước cường toan, cường thuỷ.
Nghĩa của 왕수
Danh từ
- Nước cường toan, cường thuỷ, vương thuỷ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 王水 — aqua regia
Câu hỏi thường gặp
왕수 nghĩa là gì?
왕수 (danh từ) nghĩa là nước cường toan, cường thuỷ.
왕수 đọc thế nào?
왕수 đọc là wangsu (romaja), IPA [wa̠ŋsʰu].
Âm Hán Việt của 왕수 là gì?
왕수 viết bằng chữ Hán là 王水, âm Hán Việt "vương thủy". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vương thủy" trong tiếng Việt — 왕수 nghĩa là nước cường toan, cường thuỷ.