TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

왕수

wangsu [wa̠ŋsʰu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 王水 VƯƠNG THỦY 王 vương·水 thủy

Lưu ý: âm Hán Việt “vương thủy” — nghĩa tiếng Việt khác: 왕수 nghĩa là nước cường toan, cường thuỷ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

왕수 nghĩa là nước cường toan, cường thuỷ.

Nghĩa của 왕수

Danh từ

  1. Nước cường toan, cường thuỷ, vương thuỷ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 王水 — aqua regia

Câu hỏi thường gặp

왕수 nghĩa là gì?

왕수 (danh từ) nghĩa là nước cường toan, cường thuỷ.

왕수 đọc thế nào?

왕수 đọc là wangsu (romaja), IPA [wa̠ŋsʰu].

Âm Hán Việt của 왕수 là gì?

왕수 viết bằng chữ Hán là 王水, âm Hán Việt "vương thủy". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vương thủy" trong tiếng Việt — 왕수 nghĩa là nước cường toan, cường thuỷ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.