TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

왜인

waein [wɛin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 倭人 NỤY NHÂN 倭 nụy·人 nhân

Lưu ý: âm Hán Việt “nụy nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 왜인 nghĩa là chú lùn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

왜인 nghĩa là chú lùn.

Nghĩa của 왜인

Danh từ

  1. Chú lùn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 왜인

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 倭人 — a Japanese person; dwarf; pygmy

Câu hỏi thường gặp

왜인 nghĩa là gì?

왜인 (danh từ) nghĩa là chú lùn.

왜인 đọc thế nào?

왜인 đọc là waein (romaja), IPA [wɛin].

Âm Hán Việt của 왜인 là gì?

왜인 viết bằng chữ Hán là 倭人, âm Hán Việt "nụy nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nụy nhân" trong tiếng Việt — 왜인 nghĩa là chú lùn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.