TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

일본인

ilbonin [iɭbo̞nin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 日本人 NHẬT BẢN NHÂN 日 nhật·本 bản·人 nhân

Lưu ý: âm Hán Việt “nhật bản nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 일본인 nghĩa là người nhật. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

일본인 nghĩa là người nhật.

Nghĩa của 일본인

Danh từ

  1. Người Nhật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 일본인

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 일본인

  • 톰은 일본인입니다. Tom là người Nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13250532

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 日本人 — Japanese (person)

Câu hỏi thường gặp

일본인 nghĩa là gì?

일본인 (danh từ) nghĩa là người nhật.

일본인 đọc thế nào?

일본인 đọc là ilbonin (romaja), IPA [iɭbo̞nin].

Âm Hán Việt của 일본인 là gì?

일본인 viết bằng chữ Hán là 日本人, âm Hán Việt "nhật bản nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhật bản nhân" trong tiếng Việt — 일본인 nghĩa là người nhật.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.