TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

외로움

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
oeroum [we̞ɾo̞um] giọng máy của trình duyệt

외로움 nghĩa là sự cô đơn.

Nghĩa của 외로움

Danh từ

  1. Sự cô đơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ loneliness, lonesomeness

Câu hỏi thường gặp

외로움 nghĩa là gì?

외로움 (danh từ) nghĩa là sự cô đơn.

외로움 đọc thế nào?

외로움 đọc là oeroum (romaja), IPA [we̞ɾo̞um].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.