외로움
Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
oeroum
[we̞ɾo̞um] giọng máy của trình duyệt
외로움 nghĩa là sự cô đơn.
Nghĩa của 외로움
Danh từ
- Sự cô đơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ loneliness, lonesomeness
Câu hỏi thường gặp
외로움 nghĩa là gì?
외로움 (danh từ) nghĩa là sự cô đơn.
외로움 đọc thế nào?
외로움 đọc là oeroum (romaja), IPA [we̞ɾo̞um].