외동
oedong
[we̞do̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
외동 nghĩa là con một.
Nghĩa của 외동
Danh từ
- Con một.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ only child
Câu hỏi thường gặp
외동 nghĩa là gì?
외동 (danh từ) nghĩa là con một.
외동 đọc thế nào?
외동 đọc là oedong (romaja), IPA [we̞do̞ŋ].