외무부
Lưu ý: âm Hán Việt “ngoại vụ bộ” — nghĩa tiếng Việt khác: 외무부 nghĩa là bộ ngoại giao. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
외무부 nghĩa là bộ ngoại giao.
Nghĩa của 외무부
Danh từ
- Bộ ngoại giao.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 외무부
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 外務部 — foreign ministry, (department of) foreign affairs
Câu hỏi thường gặp
외무부 nghĩa là gì?
외무부 (danh từ) nghĩa là bộ ngoại giao.
외무부 đọc thế nào?
외무부 đọc là oemubu (romaja), IPA [ˈwe̞(ː)mubu].
Âm Hán Việt của 외무부 là gì?
외무부 viết bằng chữ Hán là 外務部, âm Hán Việt "ngoại vụ bộ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngoại vụ bộ" trong tiếng Việt — 외무부 nghĩa là bộ ngoại giao.