TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

외발자전거

oebaljajeon'geo [we̞ba̠ʎd͡ʑa̠d͡ʑʌ̹nɡʌ̹] giọng máy của trình duyệt

외발자전거 nghĩa là xe đạp một bánh.

Nghĩa của 외발자전거

Danh từ

  1. Xe đạp một bánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unicycle

Câu hỏi thường gặp

외발자전거 nghĩa là gì?

외발자전거 (danh từ) nghĩa là xe đạp một bánh.

외발자전거 đọc thế nào?

외발자전거 đọc là oebaljajeon'geo (romaja), IPA [we̞ba̠ʎd͡ʑa̠d͡ʑʌ̹nɡʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.