TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

외부인

oebu'in [ˈwe̞(ː)buin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 外部人 NGOẠI BỘ NHÂN 外 ngoại·部 bộ·人 nhân

Lưu ý: âm Hán Việt “ngoại bộ nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 외부인 nghĩa là người ngoài. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

외부인 nghĩa là người ngoài.

Nghĩa của 외부인

Danh từ

  1. Người ngoài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 外部人 — outsider

Câu hỏi thường gặp

외부인 nghĩa là gì?

외부인 (danh từ) nghĩa là người ngoài.

외부인 đọc thế nào?

외부인 đọc là oebu'in (romaja), IPA [ˈwe̞(ː)buin].

Âm Hán Việt của 외부인 là gì?

외부인 viết bằng chữ Hán là 外部人, âm Hán Việt "ngoại bộ nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngoại bộ nhân" trong tiếng Việt — 외부인 nghĩa là người ngoài.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.