외삼촌
Lưu ý: âm Hán Việt “ngoại tam thốn” — nghĩa tiếng Việt khác: 외삼촌 nghĩa là cậu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
외삼촌 nghĩa là cậu.
Nghĩa của 외삼촌
Danh từ
- Cậu (anh, em trai của mẹ). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 外三寸 — maternal uncle
Câu hỏi thường gặp
외삼촌 nghĩa là gì?
외삼촌 (danh từ) nghĩa là cậu.
외삼촌 đọc thế nào?
외삼촌 đọc là oesamchon (romaja), IPA [ˈwe̞(ː)sʰa̠mt͡ɕʰo̞n].
Âm Hán Việt của 외삼촌 là gì?
외삼촌 viết bằng chữ Hán là 外三寸, âm Hán Việt "ngoại tam thốn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngoại tam thốn" trong tiếng Việt — 외삼촌 nghĩa là cậu.