외상
oesang
[ˈwe̞(ː)sʰa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
외상 nghĩa là bộ trưởng ngoại giao, ngoại trưởng.
Nghĩa của 외상
Danh từ
- Bộ trưởng ngoại giao, ngoại trưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 外傷 — injury
- Danh từ 外相 — foreign minister
- Danh từ 外商 — foreign merchant, foreign businessperson
Câu hỏi thường gặp
외상 nghĩa là gì?
외상 (danh từ) nghĩa là bộ trưởng ngoại giao, ngoại trưởng.
외상 đọc thế nào?
외상 đọc là oesang (romaja), IPA [ˈwe̞(ː)sʰa̠ŋ].