TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

외상

oesang [ˈwe̞(ː)sʰa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 外相

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

외상 nghĩa là bộ trưởng ngoại giao, ngoại trưởng.

Nghĩa của 외상

Danh từ

  1. Bộ trưởng ngoại giao, ngoại trưởng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 外傷 — injury
  • Danh từ 外相 — foreign minister
  • Danh từ 外商 — foreign merchant, foreign businessperson

Câu hỏi thường gặp

외상 nghĩa là gì?

외상 (danh từ) nghĩa là bộ trưởng ngoại giao, ngoại trưởng.

외상 đọc thế nào?

외상 đọc là oesang (romaja), IPA [ˈwe̞(ː)sʰa̠ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.