TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

외손주

oesonju [ˈwe̞(ː)sʰo̞ɲd͡ʑu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 外孫胄

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

외손주 nghĩa là cháu.

Nghĩa của 외손주

Danh từ

  1. Cháu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 外孫胄 — grandchild (daughter's son or daughter)

Câu hỏi thường gặp

외손주 nghĩa là gì?

외손주 (danh từ) nghĩa là cháu.

외손주 đọc thế nào?

외손주 đọc là oesonju (romaja), IPA [ˈwe̞(ː)sʰo̞ɲd͡ʑu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.