TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

외출하다

oechulhada [ˈwe̞(ː)t͡ɕʰuɾɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

외출하다 nghĩa là ra ngoài.

Nghĩa của 외출하다

Động từ

  1. Ra ngoài. (biên soạn)

Cách chia của 외출하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn외출해요oechulhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở외출합니다oechulhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi외출해oechulhae
Quá khứ — lịch sự외출했어요oechulhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng외출했습니다oechulhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-외출하겠어요oechulhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고외출하고oechulhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ외출하는oechulhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký외출한다oechulhanda
Quá khứ — trần thuật외출했다oechulhaetda
Câu hỏi trang trọng외출합니까oechulhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자외출하자oechulhaja
Mệnh lệnh thân mật외출해라oechulhaera
Mệnh lệnh trang trọng외출합시오oechulhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서외출해서oechulhaeseo
"Vì…" -니까외출하니까oechulhanikka
"…nhưng" -지만외출하지만oechulhajiman
"Nếu…" -면외출하면oechulhamyeon
Mục đích "để…" -려고외출하려고oechulharyeogo
Danh từ hoá -기외출하기oechulhagi
Định ngữ quá khứ외출한oechulhan
Định ngữ tương lai외출할oechulhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to go out

Câu hỏi thường gặp

외출하다 nghĩa là gì?

외출하다 (động từ) nghĩa là ra ngoài.

외출하다 đọc thế nào?

외출하다 đọc là oechulhada (romaja), IPA [ˈwe̞(ː)t͡ɕʰuɾɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.