왼쪽
왼쪽 nghĩa là bên trái, phía trái.
Nghĩa của 왼쪽
Danh từ
- Bên trái, phía trái. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 왼쪽
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 왼쪽
- 왼쪽으로 돌아. Rẽ trái đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368156
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ left side
Câu hỏi thường gặp
왼쪽 nghĩa là gì?
왼쪽 (danh từ) nghĩa là bên trái, phía trái.
왼쪽 đọc thế nào?
왼쪽 đọc là oenjjok (romaja), IPA [ˈwe̞(ː)ɲt͡ɕ͈o̞k̚].