TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

오른쪽

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
oreunjjok [o̞ɾɯɲt͡ɕ͈o̞k̚] giọng máy của trình duyệt

오른쪽 nghĩa là bên phải, phía phải.

Nghĩa của 오른쪽

Danh từ

  1. Bên phải, phía phải. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 오른쪽

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 오른쪽

  • 오른쪽으로 돌아. Rẽ phải đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368158

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ right-hand; the right side

Câu hỏi thường gặp

오른쪽 nghĩa là gì?

오른쪽 (danh từ) nghĩa là bên phải, phía phải.

오른쪽 đọc thế nào?

오른쪽 đọc là oreunjjok (romaja), IPA [o̞ɾɯɲt͡ɕ͈o̞k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.