오른쪽
오른쪽 nghĩa là bên phải, phía phải.
Nghĩa của 오른쪽
Danh từ
- Bên phải, phía phải. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 오른쪽
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 오른쪽
- 오른쪽으로 돌아. Rẽ phải đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8368158
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ right-hand; the right side
Câu hỏi thường gặp
오른쪽 nghĩa là gì?
오른쪽 (danh từ) nghĩa là bên phải, phía phải.
오른쪽 đọc thế nào?
오른쪽 đọc là oreunjjok (romaja), IPA [o̞ɾɯɲt͡ɕ͈o̞k̚].