TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

요금소

yogeumso [ˈjo(ː)ɡɯmsʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 料金所

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

요금소 nghĩa là trạm thu phí.

Nghĩa của 요금소

Danh từ

  1. Trạm thu phí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 料金所 — toll booth, tollgate, tollhouse

Câu hỏi thường gặp

요금소 nghĩa là gì?

요금소 (danh từ) nghĩa là trạm thu phí.

요금소 đọc thế nào?

요금소 đọc là yogeumso (romaja), IPA [ˈjo(ː)ɡɯmsʰo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.