TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

요리

yori [joɾi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 料理

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

요리 nghĩa là ẩm thực.

Nghĩa của 요리

Danh từ

  1. Ẩm thực.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 요리

Câu ví dụ với 요리

  • 요리 좋아해요? Bạn có thích nấu ăn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5383155
  • 요리 좋아해? Bạn có thích nấu ăn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5383157

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 料理 — cooking; cuisine.

Câu hỏi thường gặp

요리 nghĩa là gì?

요리 (danh từ) nghĩa là ẩm thực.

요리 đọc thế nào?

요리 đọc là yori (romaja), IPA [joɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.