요리
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
요리 nghĩa là ẩm thực.
Nghĩa của 요리
Danh từ
- Ẩm thực.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 요리
Câu ví dụ với 요리
- 요리 좋아해요? Bạn có thích nấu ăn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5383155
- 요리 좋아해? Bạn có thích nấu ăn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5383157
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 料理 — cooking; cuisine.
Câu hỏi thường gặp
요리 nghĩa là gì?
요리 (danh từ) nghĩa là ẩm thực.
요리 đọc thế nào?
요리 đọc là yori (romaja), IPA [joɾi].