TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

욕

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yok [jok̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 辱 NHỤC

Lưu ý: âm Hán Việt “nhục” — nghĩa tiếng Việt khác: 욕 nghĩa là lời quở trách. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

욕 nghĩa là lời quở trách.

Nghĩa của 욕

Danh từ

  1. Lời quở trách.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 욕

  • 욕하다 — Nói bậy, chửi bậy, chửi thề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 辱 — abuse, insulting remark; scolding, reprimand; trouble, effort, labour; shame, humiliation, disgrace
  • Hậu tố 慾 — desire, greed, lust

Câu hỏi thường gặp

욕 nghĩa là gì?

욕 (danh từ) nghĩa là lời quở trách.

욕 đọc thế nào?

욕 đọc là yok (romaja), IPA [jok̚].

Âm Hán Việt của 욕 là gì?

욕 viết bằng chữ Hán là 辱, âm Hán Việt "nhục". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhục" trong tiếng Việt — 욕 nghĩa là lời quở trách.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.