욕
Lưu ý: âm Hán Việt “nhục” — nghĩa tiếng Việt khác: 욕 nghĩa là lời quở trách. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
욕 nghĩa là lời quở trách.
Nghĩa của 욕
Danh từ
- Lời quở trách.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 욕
- 욕하다 — Nói bậy, chửi bậy, chửi thề.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 辱 — abuse, insulting remark; scolding, reprimand; trouble, effort, labour; shame, humiliation, disgrace
- Hậu tố 慾 — desire, greed, lust
Câu hỏi thường gặp
욕 nghĩa là gì?
욕 (danh từ) nghĩa là lời quở trách.
욕 đọc thế nào?
욕 đọc là yok (romaja), IPA [jok̚].
Âm Hán Việt của 욕 là gì?
욕 viết bằng chữ Hán là 辱, âm Hán Việt "nhục". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhục" trong tiếng Việt — 욕 nghĩa là lời quở trách.