TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

욕실

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yoksil [jokɕ͈iɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 浴室 DỤC THẤT 浴 dục·室 thất

Lưu ý: âm Hán Việt “dục thất” — nghĩa tiếng Việt khác: 욕실 nghĩa là buồng tắm, phòng tắm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

욕실 nghĩa là buồng tắm, phòng tắm.

Nghĩa của 욕실

Danh từ

  1. Buồng tắm, phòng tắm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 浴室 — bathroom, bath

Câu hỏi thường gặp

욕실 nghĩa là gì?

욕실 (danh từ) nghĩa là buồng tắm, phòng tắm.

욕실 đọc thế nào?

욕실 đọc là yoksil (romaja), IPA [jokɕ͈iɭ].

Âm Hán Việt của 욕실 là gì?

욕실 viết bằng chữ Hán là 浴室, âm Hán Việt "dục thất". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dục thất" trong tiếng Việt — 욕실 nghĩa là buồng tắm, phòng tắm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.