TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

욕하다

yokhada [jokʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

욕하다 nghĩa là nói bậy, chửi bậy, nói tục, văng tục.

Nghĩa của 욕하다

Động từ

  1. Nói bậy, chửi bậy, chửi thề.
  2. Nói tục, văng tục, chửi tục, chửi.

Cách chia của 욕하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn욕해요yokhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở욕합니다yokhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi욕해yokhae
Quá khứ — lịch sự욕했어요yokhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng욕했습니다yokhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-욕하겠어요yokhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고욕하고yokhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ욕하는yokhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký욕한다yokhanda
Quá khứ — trần thuật욕했다yokhaetda
Câu hỏi trang trọng욕합니까yokhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자욕하자yokhaja
Mệnh lệnh thân mật욕해라yokhaera
Mệnh lệnh trang trọng욕합시오yokhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서욕해서yokhaeseo
"Vì…" -니까욕하니까yokhanikka
"…nhưng" -지만욕하지만yokhajiman
"Nếu…" -면욕하면yokhamyeon
Mục đích "để…" -려고욕하려고yokharyeogo
Danh từ hoá -기욕하기yokhagi
Định ngữ quá khứ욕한yokhan
Định ngữ tương lai욕할yokhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to abuse (verbally); to curse; to swear (at)

Câu hỏi thường gặp

욕하다 nghĩa là gì?

욕하다 (động từ) nghĩa là nói bậy, chửi bậy, nói tục, văng tục.

욕하다 đọc thế nào?

욕하다 đọc là yokhada (romaja), IPA [jokʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.